Bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (Infectious Bronchitis - IB) do virus IBV thuộc nhóm Coronavirus gây ra, là một trong những bệnh truyền nhiễm lây lan nhanh và gây thiệt hại kinh tế nặng nề nhất trong chăn nuôi gia cầm. Những năm gần đây, sự xuất hiện của các chủng IB biến chủng (các biến thể/genotype khác biệt với chủng vaccine cổ điển) đã vượt qua hàng rào miễn dịch bảo hộ truyền thống, gây ra các ca bệnh phức tạp trên đường hô hấp, hệ tiết niệu và đường sinh sản của đàn gà.
Bài viết dưới đây từ các chuyên gia kỹ thuật của Agriviet sẽ cung cấp thông tin chuyên sâu về cơ chế bệnh lý, triệu chứng từng thể và giải pháp kiểm soát chủ động bằng vaccine đa giá VAXXON CHB.
1. Bản chất của IB biến chủng và cơ chế lây lan
Virus IBV có khả năng biến đổi di truyền rất cao thông qua đột biến điểm và tái tổ hợp gen. Thuật ngữ "IB biến chủng" dùng để chỉ các kiểu gen (genotypes) mới, không đồng nhất kháng nguyên với các chủng vaccine truyền thống (như Massachusetts hay H120 đơn thuần).
Khi biến chủng xâm nhập vào trại, bệnh phát tán rất nhanh qua giọt bắn đường hô hấp, bụi chuồng và dụng cụ chăn nuôi nhiễm mầm bệnh. Tùy vào đặc tính hướng mô của từng chủng virus phân lập, bệnh sẽ gây tổn thương chọn lọc trên biểu mô phế quản, nhu mô thận hoặc ống dẫn trứng của gà.
2. Dấu hiệu nhận biết các thể lâm sàng của IB biến chủng
2.1. Thể hô hấp
Virus tấn công trực tiếp vào lớp niêm mạc khí quản và phế quản:
- Biểu hiện lâm sàng: Gà ho, hắt hơi, khò khè, chảy nước mắt, nước mũi, vươn cổ ngáp gió để hít thở.
- Bệnh tích mổ khám: Khí quản xung huyết, xuất huyết, chứa nhiều dịch nhầy đặc hoặc bọt khí.
- Tỷ lệ hao hụt: Ở gà con, tỷ lệ chết có thể lên tới 30 – 50% nếu ghép cùng các mầm bệnh kế phát như CRD, E. coli hoặc ORT.
2.2. Thể thận (Biến chủng hướng thận)
Đây là thể bệnh gây chết nhanh và thiệt hại đàn nghiêm trọng:
- Biểu hiện lâm sàng: Gà tiêu chảy phân nước nhiều, phân trắng như vôi, uống nhiều nước, cơ thể mất nước nhanh khiến xác gà khô rộc.
- Bệnh tích mổ khám: Hai bên thận sưng rất to, nhạt màu; hệ thống ống dẫn niệu tích tụ dày đặc các tinh thể muối urat màu trắng như rải vôi.
2.3. Thể sinh sản (Tổn thương ống dẫn trứng ở gà đẻ)
Tùy thuộc vào thời điểm nhiễm virus mà thể sinh sản để lại các hệ lụy khác nhau:
- Nhiễm sớm ở gà nhỏ (dưới 2 tuần tuổi): Virus phá hủy các tế bào biểu mô ống dẫn trứng đang biệt hóa, gây tổn thương không hồi phục. Khi trưởng thành, gà khỏe mạnh, ăn uống bình thường nhưng gặp hiện tượng "đẻ giả" (nang trứng rụng vào xoang bụng, tích tụ dịch khiến bụng to xệ, dáng đi đứng thẳng như chim cánh cụt, hoàn toàn không cho trứng).
- Nhiễm trên gà đang khai thác trứng: Sản lượng trứng tụt giảm đột ngột từ 10 – 50% hoặc hơn. Trứng méo mó (hình quả xoài), vỏ mỏng, sần sùi gợn sóng, trứng mất màu sắc đặc trưng; lòng trắng loãng như nước, tách rời lòng đỏ.
3. VAXXON CHB: Giải pháp vaccine mở rộng phổ bảo hộ IB
Do virus IB biến chủng có sự sai khác kháng nguyên, việc chỉ sử dụng vaccine chủng đơn thông thường không đủ để bảo hộ đàn trước các đợt dịch phức tạp.
VAXXON CHB do Agriviet phân phối là giải pháp công nghệ phòng bệnh tiên tiến nhờ công thức kết hợp đa chủng:
- Thành phần đa giá tối ưu: Phối hợp hiệp lực giữa chủng NewCastle (ND), chủng H120 (chủng Massachusetts) và BNF 28/86.
- Mở rộng phổ kháng nguyên: Chủng BNF 28/86 tạo kháng thể chéo rộng rãi, kích hoạt bảo hộ miễn dịch trước nhiều biến chủng IB lưu hành thực địa.
- Bảo vệ toàn diện: Giảm thiểu nguy cơ tổn thương thận, chặn đứng tổn thương ống dẫn trứng sớm ở gà hậu bị và bảo toàn sản lượng trứng cho gà đẻ.
4. Phác đồ xử lý can thiệp khi đàn gà mắc bệnh IB
Nguyên tắc sống còn: Virus IB không bị tiêu diệt bởi kháng sinh. Phác đồ can thiệp tập trung vào việc tái chủng vaccine, chống mất nước, giải độc cơ quan đích và kiểm soát nhiễm trùng kế phát.
4.1. Can thiệp vaccine
- Khẩn trương nhỏ/cho uống nhắc lại VAXXON CHB cho toàn đàn để kích thích miễn dịch tại chỗ và tạo kháng thể cạnh tranh với virus thực địa.
4.2. Xử lý theo từng biểu hiện cụ thể
- Đàn có triệu chứng hô hấp:
- Bổ sung Allyte C kết hợp Vitamin C tổng hợp để giải nhiệt, bù nước và giảm stress chuồng nuôi.
- Cải thiện thông thoáng tối đa, giảm nồng độ bụi bặm và khí $NH_3$, giữ nhiệt độ chuồng nuôi ổn định.
- Ưu tiên xử lý tiểu khí hậu và thông khí quản, tránh sử dụng quá nhiều loại thuốc cùng lúc làm gà khó thở hơn.
- Đàn có biểu hiện tổn thương thận (thể thận):
- Đảm bảo nguồn nước sạch, khuyến khích gà uống đủ nước.
- Giảm tải áp lực cho thận bằng cách sử dụng Avitoxin hoặc Phosrenol với liều 1 g / 1 lít nước uống.
- Giám sát chặt chẽ tình trạng phân ướt, lượng nước tiêu thụ và tỷ lệ mất nước của đàn.
- Kiểm soát nhiễm trùng kế phát:
- Sử dụng thuốc kháng khuẩn theo hướng dẫn thú y để ngăn chặn các vi khuẩn bội nhiễm như E. coli, Mycoplasma hoặc vi khuẩn đường ruột.
- Dùng Doxycolis với liều 1 g / 10 kg thể trọng để kiểm soát các biến chứng hô hấp và tiêu hóa kế phát.
5. Quy trình phòng bệnh chủ động cho trang trại
|
Nhóm biện pháp |
Hướng dẫn kỹ thuật thực hiện DOCX |
|
Lịch vaccine định kỳ |
Dùng đầy đủ lịch VAXXON CHB từ lúc 5 ngày tuổi. Đối với đàn gà đẻ thương phẩm hoặc gà giống, thực hiện nhỏ/nhắc lại định kỳ 2 tháng/lần. |
|
Bảo quản & Kỹ thuật dùng |
Đảm bảo vaccine luôn bảo quản ở nhiệt độ $2 - 8^\circ\text{C}$, pha đúng quy cách và thao tác nhỏ mắt/mũi chuẩn xác. |
|
An toàn sinh học |
Thường xuyên vệ sinh tiêu độc sát trùng chuồng trại, kiểm soát chặt chẽ người và phương tiện ra vào. |
|
Tiểu khí hậu chuồng nuôi |
Kiểm soát mật độ vừa phải, quạt thông gió hoạt động ổn định nhằm triệt tiêu khí độc $NH_3$ và bụi. |
|
Giám sát đàn |
Theo dõi sát sao các dấu hiệu khò khè ban đêm, tỷ lệ tăng trọng và độ biến dạng của vỏ trứng để phát hiện nguy cơ sớm nhất. |
Bệnh IB biến chủng là thách thức lớn nhưng hoàn toàn có thể khống chế bằng việc áp dụng nghiêm ngặt an toàn sinh học kết hợp giải pháp vaccine đa chủng VAXXON CHB. Bà con và các trang trại cần hỗ trợ phác đồ can thiệp chuyên sâu, vui lòng liên hệ ngay hotline kỹ thuật của Agriviet để được tư vấn tận tâm!
